Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bán kết" (1)
bán kết
Tiếng Anh
Danh từsemi-final
Anh ấy đã vào bán kết Australia Mở rộng 2026.
He advanced to the semi-finals of the 2026 Australian Open.
Từ liên quan "bán kết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bán kết" (1)
Anh ấy đã vào bán kết Australia Mở rộng 2026.
He advanced to the semi-finals of the 2026 Australian Open.
